kỉ luật

kỉ luật

Các học sinh ngồi ngay ngắn trong lớp thể hiện tinh thần kỉ luật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Những quy tắc, quy định chung buộc mọi người phải tuân theo trong một tổ chức, tập thể hoặc xã hội: "kỉ luật" chỉ hệ thống các nguyên tắc được thiết lập để duy trì trật tự khuôn phép.
    • Hình phạt hoặc biện pháp xử phạt khi vi phạm các quy tắc đó: "kỉ luật" cũng được dùng để chỉ hình thức kỷ luật, như cảnh cáo hay khiển trách.
  2. Tính từ:

    • tính chất tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc: Dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ chấp hành kỷ luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhà trường kỉ luật rất nghiêm khắc. (Nhà trường những quy tắc chặt chẽ buộc học sinh phải tuân theo.)
    • Anh ta bị kỉ luật đi làm muộn. (Anh ta bị xử phạt vi phạm quy định giờ giấc.)
  • Tính từ:

    • Đội quân này rất kỉ luật. (Đội quân này tính kỷ luật cao, tuân thủ mệnh lệnh.)
    • Học sinh cần tinh thần kỉ luật. (Học sinh cần thái độ chấp hành nội quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kỉ luật lao động": quy định về giờ giấc thái độ làm việc trong công ty.

    • Công ty bản nội quy về kỉ luật lao động. (Công ty quy định rõ ràng về việc chấp hành giờ làm.)
  • "kỉ luật quân đội": quy tắc nghiêm ngặt trong quân đội.

    • Kỉ luật quân đội yếu tố sống còn. (Quy tắc trong quân đội rất quan trọng để duy trì sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỷ luật (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "kỉ luật", cùng nghĩa.

    • Kỷ luật học đường nền tảng của giáo dục. (Quy tắc trong trường học tạo nên môi trường học tập.)
  • Vô kỉ luật (tính từ): không tuân thủ quy tắc, thiếu kỷ luậttrái nghĩa của kỉ luật.

    • Hành vi vô kỉ luật sẽ bị phê bình. (Hành vi không chấp hành quy tắc sẽ bị khiển trách.)
Từ đồng nghĩa
  • Quy tắc: những điều quy định phải tuân theo.
  • Nội quy: quy định riêng của một tổ chức.
  • Phép tắc: quy tắc ứng xử trong xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • Kỉ luật sắt: kỉ luật cực kỳ nghiêm ngặt, không khoan nhượng.

    • Quân đội nước này nổi tiếng với kỉ luật sắt. (Quân đội quy tắc rất cứng rắn, không cho phép vi phạm.)
  • Kỉ luật tự giác: tự mình tuân thủ quy tắc không cần nhắc nhở.

    • Sinh viên cần rèn luyện kỉ luật tự giác. (Sinh viên cần tự chấp hành nội quy không cần giám sát.)